櫛密

zhì mìtrất mật

Hán Việt: trất mật · Pinyin: zhì mì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容密集排列犹如梳齿。

Cấu tạo: 櫛 (trất) + 密 (mật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密㫖 · 密事 · 密雲 · 密付 · 密令 · 密件 · 密會 · 密使