櫱帝

niè dìnghiệt đế

Hán Việt: nghiệt đế · Pinyin: niè dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以木櫱为天帝之形。

Cấu tạo: 蘖 (nghiệt) + 帝 (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以木櫱为天帝之形。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝业 · 帝乙 · 帝乡 · 帝京 · 帝位 · 帝俄 · 帝俊 · 帝制