櫺角

linh giác

Hán Việt: linh giác

Tổng quan

Cấu tạo: 櫺 (linh) + 角 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头 · 角妓 · 角子