角回

jiǎo huígiác hồi

Hán Việt: giác hồi · Pinyin: jiǎo huí

Tổng quan

góc nếp gấp não

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赌博押牌宝用语。押赌注的位置在赌台角边,称"角回"。

Cấu tạo: 角 (giác) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi góc (nếp cuộn của não)
  • Tần suất từ hồi góc (nếp cuộn của não); góc nếp gấp não

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赌博押牌宝用语。押赌注的位置在赌台角边,称"角回"。

Eng

  • JMdict angular gyrus
  • JMdict angular convolution
  • Cihui angular gyrus (convolution of the brain)
  • Tần suất từ angular gyrus (convolution of the brain)

ja

  • JMdict 角回(かくかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休