櫻蘭高校男公關部
anh lan cao giáo nam công quan bộ
Hán Việt: anh lan cao giáo nam công quan bộ · Pinyin: yīng lán gāo xiào nán gōng guān bù
Tổng quan
Cấu tạo: 櫻 (anh) + 蘭 (lan) + 高 (cao) + 校 (giáo) + 男 (nam) + 公 (công) + 關 (quan) + 部 (bộ)