欖角

lǎn jiǎolãm giác

Hán Việt: lãm giác · Pinyin: lǎn jiǎo

Tổng quan

quả trám đen (Canarium tramdenum)

Cấu tạo: 欖 (lãm) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả trám đen
  • Google Alex v6 trám đen
  • Tần suất từ quả trám đen (Canarium tramdenum)

Eng

  • Cihui black olive (Canarium tramdenum)
  • Tần suất từ black olive (Canarium tramdenum)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角伎 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角頭 · 角妓 · 角子