欲加之罪,何患无辞
Tổng quan
vu oan giá hoạ (muốn đổ tội cho người khác, không lo thiếu chứng cớ.)。想要給人加上罪名,何愁找不到藉口。指以種種藉口誣陷人。
Cấu tạo: 欲 (dục) + 加 (gia) + 之 (chi) + 罪 (tội) + , + 何 (hà) + 患 (hoạn) + 无 (vô) + 辞 (từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vu oan giá hoạ (muốn đổ tội cho người khác, không lo thiếu chứng cớ.)。想要給人加上罪名,何愁找不到藉口。指以種種藉口誣陷人。