欺人之论 qī rén zhī lù·khi nhân chi luận Hán Việt: khi nhân chi luận · Pinyin: qī rén zhī lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 欺骗人的话。 Cấu tạo: 欺 (khi) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 論 (luận)Pinyinqī rén zhī lùHán Việtkhi nhân chi luậnCấu tạo欺 + 人 + 之 + 論 · khi + nhân + chi + luận nghĩa thành phần: khi + nhân + chi + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗人的话。 Từ liên quan Gần nghĩa欺人自欺 · 欺人太甚 · 欺人眼目 · 欺人之谈 · 欺人者 · 欺人忒甚 · 欺人以方