歆馥

hâm phức

Hán Việt: hâm phức

Tổng quan

Thơm lừng. Có lúc đọc: hom phứt. 芭𬰘𣚦白歆馥兀敖 Bâư kheo cáng bạch, hom phức ngạt ngào (S.T.) Lá xanh cành tốt, hương thơm lừng ngào ngạt

Cấu tạo: 歆 (hâm) + 馥 (phức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 歆馥 HOM PHỨC Thơm lừng. Có lúc đọc: hom phứt. 芭𬰘𣚦白歆馥兀敖 Bâư kheo cáng bạch, hom phức ngạt ngào (S.T.) Lá xanh cành tốt, hương thơm lừng ngào ngạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

歆希 · 歆慕 · 歆羡 · 歆羨 · 馥郁 · 馥馥 · 馥1. · 馥2.