歇伏

xiē fúhiết phục

Hán Việt: hiết phục · Pinyin: xiē fú

Tổng quan

nghỉ mùa nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在伏天避暑休息。

Cấu tạo: 歇 (hiết) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ hè
  • VietPhrases nghỉ mùa nóng
  • Biên soạn 歇伏 iēfú v.o. rest during dog days

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在伏天避暑休息。

Eng

  • Cihui 歇伏 iēfú v.o. rest during dog days

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧