歐洲古代小書寫體
âu châu cổ đại tiểu thư tả thể
Hán Việt: âu châu cổ đại tiểu thư tả thể · Pinyin: ōu zhōu gǔ dài xiǎo shū xiě tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 古 (cổ) + 代 (đại) + 小 (tiểu) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 體 (thể)