歐洲能源交易市場
âu châu năng nguyên giao dịch thị tràng
Hán Việt: âu châu năng nguyên giao dịch thị tràng · Pinyin: ōu zhōu néng yuán jiāo yì shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 能 (năng) + 源 (nguyên) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 市 (thị) + 場 (tràng)