歡迎光臨

huān yíng guāng línhoan nghênh quang lâm

Hán Việt: hoan nghênh quang lâm · Pinyin: huān yíng guāng lín

Tổng quan

chào mừng quý khách

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 光 (quang) + 臨 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chào mừng quý khách
  • Google Alex v6 hoan nghênh
  • Tần suất từ xin chào; chào; hoan nghênh

Eng

  • Cihui Welcome! (used by staff to greet customers when they enter a shop or restaurant)
  • Tần suất từ Welcome! (used by staff to greet customers when they enter a shop or restaurant)

Đức

  • Handedict Willkommen, Herzlich Willkommen!

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢迎的 · 欢迎加入 · 欢迎某人 · 歡迎的話 · 欢迎试用 · 欢迎赏光 · 欢迎会 · 歡迎到