欢迎的

hoan nghênh đích

Hán Việt: hoan nghênh đích

Tổng quan

chào hỏi

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chào mừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi salutatory

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢迎 · 欢迎光临 · 歡迎 · 欢迎的话 · 欢迎会 · 欢迎到 · 欢迎者 · 欢迎词