欢迎会

hoan nghênh hội

Hán Việt: hoan nghênh hội

Tổng quan

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 歡迎會 uānyínghuì n. welcoming party M:ge/³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 歡迎會 uānyínghuì n. welcoming party M:ge/³cháng/¹cì
  • Tần suất từ 歡迎會 uānyínghuì n. welcoming party M:ge/³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢迎的 · 欢迎 · 欢迎光临 · 歡迎 · 欢迎到 · 欢迎者 · 欢迎词 · 欢迎话