正大堂皇

zhèng dà táng huángchánh đại đường hoàng

Hán Việt: chánh đại đường hoàng · Pinyin: zhèng dà táng huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言堂堂正正。同“正大堂煌”。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 大 (đại) + 堂 (đường) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"正大堂煌"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正大光明 · 堂皇正大 · 正大堂煌 · 堂皇地 · 堂皇的 · 正大光明的 · 堂皇冠冕 · 正大不阿