正经人
chánh kinh nhân
Hán Việt: chánh kinh nhân
Tổng quan
người đứng đắn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đứng đắn
- VietPhrases người đứng đắn
- Biên soạn 正經人 hèngjingrén n. a decent person M:²wèi
Eng
- Cihui 正經人 hèngjingrén n. a decent person M:²wèi
Hán Việt: chánh kinh nhân
người đứng đắn