正经八摆

zhèng jīng bā bǎichánh kinh bát bãi

Hán Việt: chánh kinh bát bãi · Pinyin: zhèng jīng bā bǎi

Tổng quan

biến thể của 正經八百

新华 · Tân Hoa Đại lục

正经:端庄正派。指正正经经,严肃认真的样子。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 八 (bát) + 擺 (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 正经八百

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正经:端庄正派。指正正经经,严肃认真的样子。

Eng

  • Cihui variant of 正經八百; 正经八百

Từ liên quan

Gần nghĩa

正经八板 · 正经八百 · 正经事 · 正经人 · 正经地 · 正经八本 · 正經八本 · 正经事儿