步行的过道 bù xíng de guò dào·bộ hành đích quá đạo Hán Việt: bộ hành đích quá đạo · Pinyin: bù xíng de guò dào Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 的 (đích) + 過 (quá) + 道 (đạo)Pinyinbù xíng de guò dàoHán Việtbộ hành đích quá đạoCấu tạo步 + 行 + 的 + 過 + 道 · bộ + hành + đích + quá + đạo nghĩa thành phần: bộ + hành + đích + quá + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lối đi bộĐứcHandedict Fußweg Từ liên quan Gần nghĩa步行不能的 · 步行不能 · 步行困难 · 步行天桥 · 步行學士 · 步行恐怖 · 步行框架 · 步行竞赛