步骤一致

bù zhòu yī zhìbộ sậu nhất trí

Hán Việt: bộ sậu nhất trí · Pinyin: bù zhòu yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 驟 (sậu) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước đồng nhất

Đức

  • Handedict einheitlicher Schritt, gleicher Schritt

Từ liên quan

Gần nghĩa

一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 一致百虑 · 一致之節 · 一致之节