武器级

wǔ qì jívõ khí cấp

Hán Việt: võ khí cấp · Pinyin: wǔ qì jí

Tổng quan

cấp độ vũ khí

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp độ vũ khí

Eng

  • Cihui weapons-grade

Đức

  • Handedict atomwaffenfähig, waffenfähig (Adj, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器厂 · 武器 · 武器专家 · 武器禁运 · 武器系统 · 武器制造人 · 武器制造学 · 武器商