武晹

VŨ

Hán Việt: VŨ

Tổng quan

Hán Việt: VŨ; VÕ DƯƠNG Võ Giàng (thuộc Bắc Ninh, Việt Nam)

Cấu tạo: 武 (võ) + 晹

Nghĩa

Việt

  • Cihui Võ Giàng (thuộc Bắc Ninh, Việt Nam)。 越南地名。屬於北寧省份。

Từ liên quan

Gần nghĩa

武丁 · 武丑 · 武举 · 武义 · 武乡 · 武人 · 武侠 · 武侯