武装分子

wǔ zhuāng fèn zǐvõ trang phân tử

Hán Việt: võ trang phân tử · Pinyin: wǔ zhuāng fèn zǐ

Tổng quan

nhóm vũ trang

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến binh
  • Cihui người cầm súng

Eng

  • Cihui armed fighter; gunman

Đức

  • Handedict bewaffnete Räuber

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 武装了的 · 武装冲突 · 武装力量