武装分子
võ trang phân tử
Hán Việt: võ trang phân tử · Pinyin: wǔ zhuāng fèn zǐ
Tổng quan
nhóm vũ trang
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến binh
- Cihui người cầm súng
Eng
- Cihui armed fighter; gunman
Đức
- Handedict bewaffnete Räuber
Hán Việt: võ trang phân tử · Pinyin: wǔ zhuāng fèn zǐ
nhóm vũ trang