歲寒知松柏之後凋
tuế hàn tri tùng bách chi hậu điêu
Hán Việt: tuế hàn tri tùng bách chi hậu điêu · Pinyin: suì hán zhī sōng bǎi zhī hòu diāo)
Tổng quan
Cấu tạo: 歲 (tuế) + 寒 (hàn) + 知 (tri) + 松 (tùng) + 柏 (bách) + 之 (chi) + 後 (hậu) + 凋 (điêu)