歸事 quy sự Hán Việt: quy sự Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 事 (sự)Hán Việtquy sựCấu tạo归 + 事 · quy + sự nghĩa thành phần: quy + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假