死諸葛嚇走生仲達
tử chư cát hách tẩu sanh trọng đạt
Hán Việt: tử chư cát hách tẩu sanh trọng đạt · Pinyin: sǐ zhū gé xià zǒu shēng zhòng dá
Tổng quan
Cấu tạo: 死 (tử) + 諸 (chư) + 葛 (cát) + 嚇 (hách) + 走 (tẩu) + 生 (sanh) + 仲 (trọng) + 達 (đạt)