殃僇 ương lục Hán Việt: ương lục Tổng quan Cấu tạo: 殃 (ương) + 僇 (lục)Hán Việtương lụcCấu tạo殃 + 僇 · ương + lục nghĩa thành phần: ương + lục Từ liên quan Gần nghĩa殃及 · 殃及池鱼 · 殃咎必至 · 殃殃祥祥 · 僇人 · 僇僇 · 僇力 · 僇尸