殊佳

thù giai

Hán Việt: thù giai

Tổng quan

Rất tốt đẹp

Cấu tạo: 殊 (thù) + 佳 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rất tốt đẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

佳丽 · 佳人 · 佳作 · 佳偶 · 佳冬 · 佳县 · 佳句 · 佳味