残旧

cán jiùtàn cựu

Hán Việt: tàn cựu · Pinyin: cán jiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

残破陈旧的:~瓷器。

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残破陈旧的:~瓷器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旧业 · 旧习 · 旧书 · 旧事 · 旧交 · 旧体 · 旧例 · 旧俗