殚力
đàn lực
Hán Việt: đàn lực · Pinyin: dān lì
Tổng quan
cố gắng
1.竭尽全力。
竭力、盡力。如:「為圓滿達成任務,大夥兒無不竭精殫力地發揮所能。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗ lực
- Tần suất từ cố gắng
- Biên soạn 殫力 dānlì v.o. strive ◆n. endeavor
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竭力、盡力。如:「為圓滿達成任務,大夥兒無不竭精殫力地發揮所能。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽全力。
Eng
- Cihui to strive; endeavor
- Tần suất từ 殫力 dānlì v.o. strive ◆n. endeavor