殪仆

yì pūế bộc

Hán Việt: ế bộc · Pinyin: yì pū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杀伤。

Cấu tạo: 殪 (ế) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀伤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅