殫匱 dān kuì·đàn quỹ Hán Việt: đàn quỹ · Pinyin: dān kuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空乏; 竭尽。 Cấu tạo: 殫 (đàn) + 匱 (quỹ)Pinyindān kuìHán Việtđàn quỹCấu tạo殫 + 匱 · đàn + quỹ nghĩa thành phần: đàn + quỹ Từ liên quan Gần nghĩa匱乏 · 匱竭 · 匱缺 · 殫力 · 殫心 · 殫殘 · 殫竭 · 殫悶