殫悶
đàn muộn
Hán Việt: đàn muộn · Pinyin: dān mèn
Tổng quan
ngất
1.气厥昏晕。
Nghĩa
Việt
- Cihui xỉu
- Cihui mất ý thức
- Tần suất từ ngất , xỉu , mất ý thức
- Biên soạn v.p. faint; swoon; lose consciousness
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.气厥昏晕。
Eng
- Cihui to faint; to swoon; to lose consciousness
- Tần suất từ v.p. faint; swoon; lose consciousness