殭殕 Tổng quan Cấu tạo: 僵 (cương) + 殕Cấu tạo僵 + 殕 Từ liên quan Gần nghĩa僵仆 · 僵住 · 僵僕 · 僵勁 · 僵化 · 僵卧 · 僵呆 · 僵尸