殯服 tấn phục Hán Việt: tấn phục Tổng quan Cấu tạo: 殡 (tấn) + 服 (phục)Hán Việttấn phụcCấu tạo殡 + 服 · tấn + phục nghĩa thành phần: tấn + phục Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑