每处

měi chùmỗi xử

Hán Việt: mỗi xử · Pinyin: měi chù

Tổng quan

khắp nơi

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất kỳ đâu
  • Biên soạn everywhere

Eng

  • Cihui everywhere; anywhere

Đức

  • Handedict allenthalben

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境