毒力
độc lực
Hán Việt: độc lực · Pinyin: dú lì
Tổng quan
độc lực
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độc lực
- Tần suất từ độc lực
- Biên soạn 毒力 dúlì n. 1. violence 2. virulence; toxicity
Eng
- Cihui virulence
- Tần suất từ 毒力 dúlì n. 1. violence 2. virulence; toxicity
Đức
- Handedict Toxizität, Giftigkeit