比丘尼傳

bỉ khâu ni truyện

Hán Việt: bỉ khâu ni truyện

Tổng quan

(書名)四卷,梁寶唱撰。☸

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 尼 (ni) + 传 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)四卷,梁寶唱撰。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

比丘五德 · 比丘尼戒 · 比丘化為蛇 · 比丘尼 · 比丘尼大戒 · 比丘尼戒本 · 比丘尼阿姨 · 比丘聽施經