比丘五德 bỉ khâu ngũ đức Hán Việt: bỉ khâu ngũ đức Tổng quan (名數)怖魔,乞士,淨戒,淨明,破惡也。參照苾芻條。☸ Cấu tạo: 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 五 (ngũ) + 德 (đức)Hán Việtbỉ khâu ngũ đứcCấu tạo比 + 丘 + 五 + 德 · bỉ + khâu + ngũ + đức nghĩa thành phần: bỉ + khâu + ngũ + đức Nghĩa ViệtCihui (名數)怖魔,乞士,淨戒,淨明,破惡也。參照苾芻條。☸Tần suất từ [bktd] tỉ khâu ngũ đức (名數)怖魔,乞士,淨戒,淨明,破惡也。參照苾芻條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa比丘尼傳 · 比丘尼戒 · 比丘化為蛇 · 比丘尼 · 比丘尼大戒 · 比丘尼戒本 · 比丘尼阿姨 · 比丘聽施經