比丘尼戒本

bỉ khâu ni giới bổn

Hán Việt: bỉ khâu ni giới bổn

Tổng quan

(書名)揭比丘尼五百戒之本經也。每月比丘尼之布薩日誦之。☸

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 尼 (ni) + 戒 (giới) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)揭比丘尼五百戒之本經也。每月比丘尼之布薩日誦之。☸
  • Tần suất từ [bktd] tỉ khâu ni giới bản (書名)揭比丘尼五百戒之本經也。每月比丘尼之布薩日誦之。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

比丘化為蛇 · 比丘尼大戒 · 比丘尼阿姨 · 比丘聽施經 · 比丘五德 · 比丘尼傳 · 比丘尼戒 · 比丘尼八歸敬戒