比丘尼大戒

bỉ khâu ni đại giới

Hán Việt: bỉ khâu ni đại giới

Tổng quan

(書名)十誦比丘尼大戒之略名。☸

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 尼 (ni) + 大 (đại) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)十誦比丘尼大戒之略名。☸
  • Tần suất từ [bktd] tỉ khâu ni đại giới (書名)十誦比丘尼大戒之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

比丘化為蛇 · 比丘尼戒本 · 比丘尼阿姨 · 比丘聽施經 · 比丘五德 · 比丘尼傳 · 比丘尼戒 · 比丘尼八歸敬戒