比丘尼戒

bỉ khâu ni giới

Hán Việt: bỉ khâu ni giới

Tổng quan

(術語)比丘尼具足戒即五百戒並八敬戒是也。☸

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 丘 (khâu) + 尼 (ni) + 戒 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)比丘尼具足戒即五百戒並八敬戒是也。☸
  • Tần suất từ [bktd] tỉ khâu ni giới (術語)比丘尼具足戒即五百戒並八敬戒是也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

比丘尼戒本 · 比丘五德 · 比丘尼傳 · 比丘化為蛇 · 比丘尼 · 比丘尼大戒 · 比丘尼阿姨 · 比丘聽施經