法拉盛

fǎ lā shèngpháp lạp thịnh

Hán Việt: pháp lạp thịnh · Pinyin: fǎ lā shèng

Tổng quan

Phố Tàu Flushing, khu vực chủ yếu là người Hoa và Hàn ở Queens, thành phố New York

Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 盛 (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pháp Lạp Thịnh
  • Tần suất từ Phố Tàu Flushing, khu vực chủ yếu là người Hoa và Hàn ở Queens, thành phố New York

Eng

  • Cihui Flushing Chinatown, a predominantly Chinese and Korean neighborhood of Queens, New York City
  • Tần suất từ Flushing Chinatown, a predominantly Chinese and Korean neighborhood of Queens, New York City

Đức

  • Handedict Flushing (是美國紐約皇后區境內华人聚居的一個區域)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法拉利 · 法拉第 · 法拉计 · 法拉 · 法拉第笼 · 法拉省 · 法拉第籠 · 法拉利汽车