法拉计 pháp lạp kế Hán Việt: pháp lạp kế Tổng quan (Tech) máy đo fara Cấu tạo: 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 計 (kế)Hán Việtpháp lạp kếTừ loạidanhCấu tạo法 + 拉 + 計 · pháp + lạp + kế nghĩa thành phần: pháp + lạp + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 farad kếTần suất từ (Tech) máy đo faraMainlandKaggle Zh-Vi faradmeterEngTần suất từ faradmeter Từ liên quan Gần nghĩa法拉利 · 法拉盛 · 法拉第 · 法拉 · 法拉第笼 · 法拉省 · 法拉第籠 · 法拉利汽车