比利牛斯大西洋省
bỉ lợi ngưu tư đại tây dương tỉnh
Hán Việt: bỉ lợi ngưu tư đại tây dương tỉnh · Pinyin: bǐ lì niú sī dà xī yáng shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 牛 (ngưu) + 斯 (tư) + 大 (đại) + 西 (tây) + 洋 (dương) + 省 (tỉnh)