比斯克師范國立大學
bỉ tư khắc sư phạm quốc lập đại học
Hán Việt: bỉ tư khắc sư phạm quốc lập đại học · Pinyin: bǐ sī kè shī fàn guó lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 比 (bỉ) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 師 (sư) + 范 (phạm) + 國 (quốc) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)