毫氂

hào li

Hán Việt: hào li

Tổng quan

Cấu tạo: 毫 (hào) + 牦 (li)

Từ liên quan

Gần nghĩa

毫不 · 毫伏 · 毫克 · 毫分 · 毫升 · 毫厘 · 毫发 · 毫子