气筒子

khí đồng tử

Hán Việt: khí đồng tử

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 筒 (đồng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm
  • Biên soạn ►See ¹qìtǒng

Eng

  • Cihui 氣筒子 ìtǒngzi ►See ¹qìtǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒子楼 · 筒子樓 · 气筒 · 筒子 · 筒子米糕 · 筒子架 · 筒子皮 · 筒子斤斗