氨基甲酸酯類化合物
Pinyin: ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù
Tổng quan
carbamate
Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ) + 類 (loại) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui carbamate
Eng
- CC-CEDICT carbamate
- Cihui carbamate
Pinyin: ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù
carbamate
Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ) + 類 (loại) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)