水中定位仪

thủy trung định vị nghi

Hán Việt: thủy trung định vị nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 定 (định) + 位 (vị) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị định vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrolocator

Eng

  • Cihui hydrolocator

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中听音器 · 水中呼吸器 · 水中的仙女 · 水中捞月 · 水中捉月 · 水中精灵 · 水中探音器 · 水中的女人